Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奚啸伯

Phồn thể: [奚嘯伯]
Xī Xiàobó
Nghĩa tiếng ViệtXi Xiaobo (1910-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn đại tu sinh 四大鬚生|四大须生
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Xi Xiaobo (1910-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn đại tu sinh 四大鬚生|四大须生

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập