Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呼啸而过

Phồn thể: [呼嘯而過]
hūxiào'érguò
Nghĩa tiếng Việthuýt sáo mà đi qua; lao vụt qua; vọt qua
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa