Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

肃

Phồn thể: [肅]
sù
Nghĩa tiếng Việttôn kính; nghiêm trang; loại bỏ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

肃

Phồn thể: [肅]
Sù
Nghĩa tiếng Việthọ [Su4]
  • 1 chữ
  • 8 nét