Chữ đơnChữ đa âm
肃
Phồn thể: [肅]Nghĩa tiếng Việttôn kính; nghiêm trang; loại bỏ
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tôn kính
- 2 nghiêm trang
- 3 loại bỏ
- 4 dọn dẹp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 严肃[嚴肅][nghiêm túc]Cấp: HSK 5trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc
- 甘肃[甘肅]tỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (Gān), tên gọi tắt 陇 (Lǒng), thủ phủ Lan Châu 兰州 (Lánzhōu)
- 鲁肃[魯肅]Lỗ Túc hay Lỗ Tử Kính 魯子敬|鲁子敬 (172-217), chính khách, nhà ngoại giao và chiến lược gia của Đông Ngô 東吳|东吴
- 肃反[肅反]loại bỏ phần tử phản cách mạng (viết tắt của 肃清反革命分子 (sùqīngfǎngémìngfènzǐ))
- 肃敬[肅敬]kính cẩn; cung kính
- 肃静[肅靜]im lặng trang trọng
- 肃立[肅立]đứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ
- 肃穆[肅穆]trang nghiêm và tôn kính; yên bình
- 肃宁[肅寧]huyện Suning ở Thương Châu 沧州 (Cāngzhōu), Hà Bắc
- 肃清[肅清]thanh trừng
- 肃然[肅然]kính cẩn; nghiêm trang; kính sợ
- 肃杀[肅殺]nghiêm khắc; lạnh lùng; khắc nghiệt