Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肃反

Phồn thể: [肅反]
sùfǎn
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ phần tử phản cách mạng (viết tắt của 肃清反革命分子 (sùqīngfǎngémìngfènzǐ))
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ phần tử phản cách mạng (viết tắt của 肃清反革命分子 (sùqīngfǎngémìngfènzǐ))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập