Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肃穆

Phồn thể: [肅穆]
sùmù
Nghĩa tiếng Việttrang nghiêm và tôn kính; yên bình
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang nghiêm và tôn kính
  2. 2 yên bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập