Chữ Hán
穆
Nghĩatrang nghiêm; tôn kính; bình tĩnh; họ [Mu4]
Bộ thủ禾
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- trang nghiêm; tôn kính; bình tĩnh
- họ [Mu4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 㣎
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 㣎
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.