Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

穆

mù
Nghĩa tiếng Việttrang nghiêm; tôn kính; bình tĩnh
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

穆

Mù
Nghĩa tiếng Việthọ [Mu4]
  • 1 chữ
  • 16 nét