Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穆通

Mùtōng
Nghĩa tiếng ViệtMouton (tên); Gabriel Mouton (1618-1694), giáo sĩ và nhà khoa học người Pháp, người tiên phong của hệ mét
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Mouton (tên)
  2. 2 Gabriel Mouton (1618-1694), giáo sĩ và nhà khoa học người Pháp, người tiên phong của hệ mét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập