Từ ghép
穆尔西
Phồn thể: [穆爾西]Nghĩa tiếng ViệtMorsi, Mursi hoặc Morsy (tên); Mohamed Morsi (1951-2019), chính trị gia Anh em Hồi giáo Ai Cập, tổng thống Ai Cập 2012-2013
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Morsi, Mursi hoặc Morsy (tên)
- 2 Mohamed Morsi (1951-2019), chính trị gia Anh em Hồi giáo Ai Cập, tổng thống Ai Cập 2012-2013
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.