Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辑穆

Phồn thể: [輯穆]
jímù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 辑睦 (jímù)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 辑睦 (jímù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập