辑Chữ Hán
Nghĩathu thập; sưu tầm; chỉnh lý
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jíthu thập; sưu tầm; chỉnh lý
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 咠
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 咠
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.