Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

专辑

Phồn thể: [專輯]
zhuānjí
Nghĩa tiếng Việtalbum; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
Âm Hán Việtchuyên tập
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 album
  2. 2 đĩa nhạc
  3. 3 bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập