Chữ đơn
辑
Phồn thể: [輯]Nghĩa tiếng Việtthu thập; sưu tầm; chỉnh lý
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu thập
- 2 sưu tầm
- 3 chỉnh lý
- 4 biên soạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 逻辑[邏輯][lạ tập]Cấp: HSK 5logic (từ mượn)
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 剪辑[剪輯][tiện tập]Cấp: HSK 7–9chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
- 专辑[專輯][chuyên tập]Cấp: HSK 7–9album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
- 出辑[出輯]phát hành album (của nhạc sĩ)
- 合辑[合輯]tuyển tập; album tuyển tập
- 辑集[輯集]sưu tầm và biên soạn
- 辑录[輯錄]biên soạn; thu thập
- 辑睦[輯睦]êm đềm; hài hòa
- 辑穆[輯穆]biến thể của 辑睦 (jímù)
- 特辑[特輯]tuyển tập đặc biệt; số đặc biệt; album
- 图辑[圖輯]trình chiếu ảnh; bộ sưu tập ảnh (trên trang web)