Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出辑

Phồn thể: [出輯]
chūjí
Nghĩa tiếng Việtphát hành album (của nhạc sĩ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 phát hành album (của nhạc sĩ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập