Từ ghép
肃杀
Phồn thể: [肅殺]Nghĩa
- 1 nghiêm khắc
- 2 lạnh lùng
- 3 khắc nghiệt
- 4 ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.