Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肃杀

Phồn thể: [肅殺]
sùshā
Nghĩa tiếng Việtnghiêm khắc; lạnh lùng; khắc nghiệt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiêm khắc
  2. 2 lạnh lùng
  3. 3 khắc nghiệt
  4. 4 ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập