Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肃敬

Phồn thể: [肅敬]
sùjìng
Nghĩa tiếng Việtkính cẩn; cung kính
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kính cẩn
  2. 2 cung kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập