Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肃立

Phồn thể: [肅立]
sùlì
Nghĩa tiếng Việtđứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng nghiêm trang
  2. 2 (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập