Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

严寒

Phồn thể: [嚴寒]
yánhán
Nghĩa tiếng Việtlạnh giá khắc nghiệt; mùa đông khắc nghiệt
Âm Hán Việtnghiêm hàn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa