Cấp: HSK 4Từ ghép
正常
Nghĩa tiếng Việtbình thường; thông thường
Âm Hán Việtchính thường
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bình thường
- 2 thông thường
Câu ví dụ
- 遇到挫折很正常。有的人遇到困难就容易灰心,而真正优秀的人却能冷静地找出问题所在。Gặp trắc trở là chuyện rất bình thường. Có người gặp khó khăn là dễ nản lòng, còn người thực sự xuất sắc lại có thể bình tĩnh tìm ra vấn đề nằm ở đâu.
- 是啊,后来当地停止了污染严重的工厂,还种了许多树,生态环境才慢慢恢复了正常。Đúng vậy, sau đó địa phương đã cho dừng các nhà máy ô nhiễm nặng, còn trồng rất nhiều cây, môi trường sinh thái mới dần hồi phục bình thường.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này