Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

履行

lǚxíng
Nghĩa tiếng Việtthực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận)
Âm Hán Việtlữ hàng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực hiện (nghĩa vụ của mình)
  2. 2 tiến hành (một nhiệm vụ)
  3. 3 thi hành (một thỏa thuận)
  4. 4 thực thi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập