Từ ghép
离不开
Phồn thể: [離不開]Nghĩa tiếng Việtkhông thể tách rời; gắn kết không thể tránh khỏi với
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể tách rời
- 2 gắn kết không thể tránh khỏi với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.