Houzii
← Từ điển
Từ ghép

离不开

Phồn thể: [離不開]
líbukāi
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tách rời; gắn kết không thể tránh khỏi với
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa