Chữ Hán
俨
Nghĩauy nghiêm; trang trọng
Bộ thủ亻
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- uy nghiêm; trang trọng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 严
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 严yán[nghiêm]chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 严
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.