俨Chữ đơn俨Phồn thể: [儼]yǎnNghĩa tiếng Việtuy nghiêm; trang trọng1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 uy nghiêm2 trang trọngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.俨然yǎnrán[儼然]giống như; trang nghiêm; tôn nghiêm俨如yǎnrú[儼如](văn học) giống hệt như; giống hệt như thể俨如白昼yǎnrúbáizhòu[儼如白晝]sáng như ban ngày (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →