Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俨如

Phồn thể: [儼如]
yǎnrú
Nghĩa tiếng Việt(văn học) giống hệt như; giống hệt như thể
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) giống hệt như
  2. 2 giống hệt như thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập