Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俨然

Phồn thể: [儼然]
yǎnrán
Nghĩa tiếng Việtgiống như; trang nghiêm; tôn nghiêm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giống như
  2. 2 trang nghiêm
  3. 3 tôn nghiêm
  4. 4 bày biện gọn gàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập