Từ ghép
俨然
Phồn thể: [儼然]Nghĩa
- 1 giống như
- 2 trang nghiêm
- 3 tôn nghiêm
- 4 bày biện gọn gàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.