Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

职场

Phồn thể: [職場]
zhíchǎng
Nghĩa tiếng Việtnơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làm
Âm Hán Việtchức trường
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nơi làm việc
  2. 2 lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...)
  3. 3 thị trường việc làm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập