Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精细

Phồn thể: [精細]
jīngxì
Nghĩa tiếng Việttỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
Âm Hán Việttinh tới
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tỉ mỉ
  2. 2 cẩn thận
  3. 3 kỹ lưỡng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập