Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xì

细

Nghĩamỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm
Bộ thủ纟
Âm Hán Việttới
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xìÂm Hán Việt: tớimỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 田

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 田

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.