Chữ Hán
细
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tớimỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 田
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 田tián[điền]cánh đồng; nông trại
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 田
Từ có chữ này
- 仔细Âm Hán Việt: tử tớicẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ýHSK 4
- 细心Âm Hán Việt: tới tâmcẩn thận; tỉ mỉHSK 4
- 详细Âm Hán Việt: tường tớichi tiết; cụ thể; tỉ mỉHSK 4
- 细节chi tiết; đặc điểm cụ thểHSK 5
- 细胞Âm Hán Việt: tới bàotế bào (sinh học)HSK 6
- 细致Âm Hán Việt: tới nhítinh tế; tinh vi; cẩn thậnHSK 6
- 细菌Âm Hán Việt: tới khuẩnvi khuẩn; mầm bệnhHSK 6
- 精细Âm Hán Việt: tinh tớitỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡngHSK 7–9
- 细微Âm Hán Việt: tới vinhỏ bé; tinh vi; mịnHSK 7–9
- 细腻(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phuHSK 7–9
- 精打细算Âm Hán Việt: tinh đả tới toánlên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,刚看的那部电影太感人了!它的剧情虽然取材于普通人的日常生活,但导演对细节的处理极其细腻。Lan ơi, bộ phim vừa xem cảm động quá! Cốt truyện của nó tuy lấy chất liệu từ đời sống hằng ngày của những người bình thường, nhưng cách đạo diễn xử lý chi tiết lại cực kỳ tinh tế.
- 校长常在校园大会上说,懂得注意细节、养成好习惯比聪明更重要。阿明和小侯都很相信这句话,也愿意多向小兰学习。Thầy hiệu trưởng thường nói trong buổi họp toàn trường rằng biết chú ý chi tiết và rèn luyện thói quen tốt còn quan trọng hơn cả sự thông minh. Minh và Tiểu Hầu đều rất tin câu nói này và sẵn lòng học hỏi nhiều hơn ở Lan.Từ trong câu:校长 (xiàozhǎng)常 (cháng)在校 (zàixiào)园 (yuán)大会 (dàhuì)上 (shàng)说 (shuō)懂得 (dǒngde)注意 (zhùyì)细节 (xìjié)养成 (yǎngchéng)好 (hǎo)习惯 (xíguàn)比 (bǐ)聪明 (cōngming)更 (gèng)重要 (zhòngyào)阿明 (Āmíng)和 (hé)小 (xiǎo)侯 (hóu)都 (dōu)很 (hěn)相信 (xiāngxìn)这 (zhè)句 (jù)话 (huà)也 (yě)愿意 (yuànyì)多 (duō)向 (xiàng)小 (xiǎo)兰学 (lánxué)习 (xí)
- 王老师,尽管我花了整整一个星期准备方案,客户却觉得细节还不够完善。Thầy Vương ơi, mặc dù em đã dành trọn một tuần chuẩn bị phương án, khách hàng lại thấy chi tiết vẫn chưa đủ hoàn thiện.
- 签署合同之前,双方应当仔细核对每一项权利与责任条款。哪怕前期沟通多花一些时间,也能有效避免日后的纠纷,真正实现互利双赢。Trước khi ký kết hợp đồng, hai bên cần đối chiếu kỹ lưỡng từng điều khoản quyền lợi và trách nhiệm. Dù cho giai đoạn đầu trao đổi có tốn thêm chút thời gian, cũng có thể tránh hiệu quả tranh chấp về sau, thực sự hiện thực hoá đôi bên cùng có lợi.Từ trong câu:签署 (qiānshǔ)合同 (hétong)之前 (zhīqián)双方 (shuāngfāng)应当 (yīngdāng)仔细 (zǐxì)核对 (héduì)每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)权利 (quánlì)与 (yǔ)责任 (zérèn)条款 (tiáokuǎn)哪怕 (nǎpà)前期 (qiánqī)沟通 (gōutōng)多 (duō)花 (huā)一些 (yīxiē)时间 (shíjiān)也 (yě)能 (néng)有效 (yǒuxiào)避免 (bìmiǎn)日后 (rìhòu)的 (de)纠纷 (jiūfēn)真正 (zhēnzhèng)实现 (shíxiàn)互利 (hùlì)双赢 (shuāngyíng)
- 译者不仅把作者优美的语言准确地表达了出来,还在书后加上了详细的传统文化注释,受到了两国年轻读者的欢迎。Dịch giả không những thể hiện chính xác ngôn ngữ ưu mỹ của tác giả, mà còn thêm chú thích văn hoá truyền thống chi tiết ở cuối sách, nhận được sự yêu thích của độc giả trẻ hai nước.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.