Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

细致

Phồn thể: [細緻]
xìzhì
Nghĩa tiếng Việttinh tế; tinh vi; cẩn thận
Âm Hán Việttới nhí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh tế
  2. 2 tinh vi
  3. 3 cẩn thận
  4. 4 tỉ mỉ
  5. 5 chăm chú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập