Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精打细算

Phồn thể: [精打細算]
jīngdǎxìsuàn
Nghĩa tiếng Việtlên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)
Âm Hán Việttinh đả tới toán
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập