Từ ghép
普通人
Nghĩa tiếng Việtngười bình thường; công dân bình thường; người dân
- 3 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 người bình thường
- 2 công dân bình thường
- 3 người dân
- 4 người đi đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.