Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

细腻

Phồn thể: [細膩]
xìnì
Nghĩa tiếng Việt(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế
  2. 2 (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập