Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

剧情

Phồn thể: [劇情]
jùqíng
Nghĩa tiếng Việtcốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)
Âm Hán Việtkịch tình
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cốt truyện
  2. 2 tình tiết
  3. 3 phim chính kịch (thể loại)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập