Cấp: HSK 5Từ ghép
处理
Phồn thể: [處理]Nghĩa tiếng Việtxử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
Âm Hán Việtxử lí
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xử lý; đối phó
- 2 xử phạt
- 3 xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
- 4 bán giảm giá
Câu ví dụ
- 小兰,刚看的那部电影太感人了!它的剧情虽然取材于普通人的日常生活,但导演对细节的处理极其细腻。Lan ơi, bộ phim vừa xem cảm động quá! Cốt truyện của nó tuy lấy chất liệu từ đời sống hằng ngày của những người bình thường, nhưng cách đạo diễn xử lý chi tiết lại cực kỳ tinh tế.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 串处理[串處理]xử lý chuỗi (máy tính)
- 处理器[處理器]bộ xử lý
- 处理者[處理者]trình xử lý (máy tính)
- 批处理[批處理](tin học) xử lý hàng loạt
- 热处理[熱處理]xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)
- 水处理[水處理]xử lý nước
- 未处理[未處理]chưa được xử lý
- 预处理[預處理]xử lý trước
- 再处理[再處理]tái xử lý
- 处理能力[處理能力]khả năng xử lý; lưu lượng
- 分析处理[分析處理]phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý
- 及时处理[及時處理]xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này