Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热处理

Phồn thể: [熱處理]
rèchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập