Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预处理

Phồn thể: [預處理]
yùchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxử lý trước
  • 3 chữ
  • 26 nét