Houzii
← Từ điển
Từ ghép

及时处理

Phồn thể: [及時處理]
jíshíchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa