Từ ghép
及时处理,事半功倍
Phồn thể: [及時處理,事半功倍]Nghĩa tiếng Việtxử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức; cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn; một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi về sau
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức
- 2 cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn
- 3 một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi về sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 处[xử]cư trú; sống; ởTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →
- 倍[bội](hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lênTrang chữ →