Houzii
← Từ điển
Từ ghép

处理能力

Phồn thể: [處理能力]
chǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐnénglìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhả năng xử lý; lưu lượng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa