Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分析处理

Phồn thể: [分析處理]
fēnxīchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa