Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联机分析处理

Phồn thể: [聯機分析處理]
liánjīfēnxīchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxử lý phân tích trực tuyến OLAP
  • 6 chữ
  • 46 nét