Từ ghép
联机分析处理
Phồn thể: [聯機分析處理]Nghĩa
- 1 xử lý phân tích trực tuyến OLAP
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 析tách; chia; phân tíchTrang chữ →
- 处[xử]cư trú; sống; ởTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →