Houzii
← Từ điển
Từ ghép

处理器

Phồn thể: [處理器]
chǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐqìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbộ xử lý
  • 3 chữ
  • 32 nét