Houzii
← Từ điển
Từ ghép

协处理器

Phồn thể: [協處理器]
xiéchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐqìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbộ đồng xử lý
  • 4 chữ
  • 38 nét