Cấp: HSK 5Từ ghép
人物
Nghĩa tiếng Việtngười; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng); nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.); tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
Âm Hán Việtnhân vật
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
- 2 nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
- 3 tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
Câu ví dụ
- 小兰,尽管这部古典文学名著我高中时就已经读过一遍,但这次重读,依然被里面生动的人物形象深深打动。Lan ơi, mặc dù kiệt tác văn học cổ điển này hồi cấp ba mình đã từng đọc một lần rồi, nhưng lần này đọc lại vẫn bị những hình tượng nhân vật sinh động trong đó làm xúc động sâu sắc.
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 小人物người không có danh tiếng; kẻ vô danh
- 传奇人物[傳奇人物]người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
- 代表人物cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)
- 二号人物[二號人物]người giỏi nhì; người hạng hai
- 反面人物nhân vật phản diện; người xấu (trong câu chuyện)
- 风云人物[風雲人物]nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng
- 公众人物[公眾人物]nhân vật công chúng; người nổi tiếng
- 花边人物[花邊人物]người nói khéo; người hoạt ngôn; người giao tiếp giỏi
- 灵魂人物[靈魂人物]nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
- 历史人物[歷史人物]nhân vật lịch sử
- 人物描写[人物描寫]khắc họa
- 头面人物[頭面人物]nhân vật lãnh đạo; người quan trọng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này