Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵魂人物

Phồn thể: [靈魂人物]
línghúnrénwù
Nghĩa tiếng Việtnhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa