Từ ghép
灵魂人物
Phồn thể: [靈魂人物]Nghĩa
- 1 nhân vật chủ chốt
- 2 mấu chốt của cái gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.