Chữ Hán
灵
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: linhnhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 彐 + 火
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 彐
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 灵活Âm Hán Việt: linh hoạtlinh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợiHSK 5
- 心灵Âm Hán Việt: tâm linhsáng dạ; thông minh; nhanh tríHSK 6
- 失灵Âm Hán Việt: thất linhhỏng (máy móc); không hoạt động đúng; có trục trặc (hệ thống)HSK 7–9
- 机灵Âm Hán Việt: cơ linhthông minh; nhanh tríHSK 7–9
- 灵巧Âm Hán Việt: linh xảokhéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảoHSK 7–9
- 灵感Âm Hán Việt: linh cảmcảm hứng; sự sáng suốt; một bùng nổ sáng tạo trong nỗ lực khoa học hoặc nghệ thuậtHSK 7–9
- 灵敏Âm Hán Việt: linh mẫnthông minh; nhạy bén; nhạy cảmHSK 7–9
- 灵通Âm Hán Việt: linh thôngnhanh và nhiều (tin tức); thông minh; hiệu quảHSK 7–9
- 灵魂Âm Hán Việt: linh hồnlinh hồn; tinh thầnHSK 7–9
- 心灵手巧Âm Hán Việt: tâm linh thủ xảokhéo léo; thông minh; tinh xảoHSK 7–9
- 灵机一动Âm Hán Việt: linh cơ nhất độngđột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng; bị ý tưởng lóe lênHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 真正富有生命力的文化传承,既要坚守其精神内核与美学底蕴,又要敏锐捕捉时代审美的脉搏。唯有与现代生活深度契合,古老的艺术意境方能跨越时空,持续浸润当代人的心灵。Sự kế thừa văn hoá thực sự giàu sức sống vừa phải giữ vững hạt nhân tinh thần và bề dày mỹ học, vừa phải nhạy bén nắm bắt nhịp đập thẩm mỹ của thời đại. Chỉ có ăn khớp sâu sắc với đời sống hiện đại, ý cảnh nghệ thuật cổ xưa mới có thể vượt qua không gian và thời gian để tiếp tục thấm đẫm tâm hồn người đương đại.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)富有 (fùyǒu)生命力 (shēngmìnglì)的 (de)文化 (wénhuà)传承 (chuánchéng)既 (jì)要 (yào)坚守 (jiānshǒu)其 (qí)精神 (jīngshen)内核 (nèihé)与 (yǔ)美学 (měixué)底蕴 (dǐyùn)又 (yòu)要 (yào)敏锐 (mǐnruì)捕捉 (bǔzhuō)时代 (shídài)审美 (shěnměi)的 (de)脉搏 (màibó)唯有 (wéiyǒu)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)深度 (shēndù)契合 (qìhé)古老 (gǔlǎo)的 (de)艺术 (yìshù)意境 (yìjìng)方能 (fāngnéng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)持续 (chíxù)浸润 (jìnrùn)当代 (dāngdài)人 (rén)的 (de)心灵 (xīnlíng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.