Cấp: HSK 6Từ ghép
心灵
Phồn thể: [心靈]Nghĩa
- 1 sáng dạ
- 2 thông minh
- 3 nhanh trí
- 4 tâm trí
- 5 suy nghĩ
- 6 tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 心灵手巧[心靈手巧][tâm linh thủ xảo]Cấp: HSK 7–9khéo léo; thông minh; tinh xảo
- 心灵上[心靈上]thuộc về tinh thần
- 心灵感应[心靈感應]thần giao cách cảm
- 心灵鸡汤[心靈雞湯](thường dùng một cách châm biếm) câu chuyện hoặc trích dẫn tạo động lực cảm thấy tốt (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách self-help bestseller năm 1993 "Chicken Soup for the Soul")
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này