Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

心灵手巧

Phồn thể: [心靈手巧]
xīnlíngshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhéo léo; thông minh; tinh xảo
Âm Hán Việttâm linh thủ xảo
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa