Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
qí

其

Nghĩa tiếng Việtcủa anh ấy; của cô ấy; của nó
Âm Hán Việtkì
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 của anh ấy
  2. 2 của cô ấy
  3. 3 của nó
  4. 4 của họ
  5. 5 đó
  6. 6 như vậy
  7. 7 nó (dùng để chỉ điều đã nhắc đến trước đó)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập