Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

其间

Phồn thể: [其間]
qíjiān
Nghĩa tiếng Việtở giữa; trong khoảng đó; trong lúc đó
Âm Hán Việtkì gian
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa